HSK 7-9
辞
cí动
từ chức; từ chối
to resign; to dismiss; to decline; (literary) to take leave; (archaic poetic genre) ballad; variant of 词
他决定辞去现有职务。
Tā jué dìng cí qù xiàn yǒu zhí wù.
He decided to resign from his current post.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.