HSK 7-9
蹦
bèng动
nhảy; nảy
to jump; to bounce; to hop
小狗高兴得在草地上直蹦。
Xiǎo gǒu gāo xìng dé zài cǎo dì shàng zhí bèng.
The puppy kept hopping on the grass with joy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.