HSK 7-9
豹
bào名
báo; báo hoa mai
leopard; panther
那只豹迅速躲进树林。
Nà zhǐ bào xùn sù duǒ jìn shù lín.
The leopard quickly hid in the woods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
báo; báo hoa mai
leopard; panther
那只豹迅速躲进树林。
Nà zhǐ bào xùn sù duǒ jìn shù lín.
The leopard quickly hid in the woods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.