HSK 7-9
讨
tǎo动
đòi; xin
to invite; to provoke; to demand or ask for; to send armed forces to suppress
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.