HSK 7-9
耻辱
chǐrǔ名
sỉ nhục; nỗi nhục
disgrace; shame; humiliation
他把欺骗朋友视为耻辱。
Tā bǎ qī piàn péng you shì wéi chǐ rǔ.
He regards deceiving a friend as a disgrace.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.