HSK 7-9
罪魁祸首
zuìkuí-huòshǒuthủ phạm chính
(idiom) criminal ringleader; main offender; main culprit; main cause of a disaster
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.