HSK 7-9
缸
gāng名
chum; vại
jar; vat; classifier for loads of laundry
院里水缸装满了雨水。
Yuàn lǐ shuǐ gāng zhuāng mǎn le yǔ shuǐ.
The water vat in the courtyard is filled with rainwater.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.