HSK 7-9
缝
féng动
khâu; may
to sew; to stitch
奶奶正用细线缝补旧衣。
Nǎi nai zhèng yòng xì xiàn féng bǔ jiù yī.
Grandma is mending old clothes with fine thread.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.