HSK 7-9
绞
jiǎo动
xoắn; vắt
to twist (strands into a thread); to entangle; to wring; to hang (by the neck)
她把湿毛巾用力绞干。
Tā bǎ shī máo jīn yòng lì jiǎo gān.
She wrung the wet towel dry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.