HSK 7-9
精细
jīngxì形
tỉ mỉ; tinh tế
fine; meticulous; careful
这幅刺绣做工十分精细。
Zhè fú cì xiù zuò gōng shí fēn jīng xì.
This embroidery is made with meticulous craftsmanship.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.