HSK 7-9
筛
shāi动
sàng; sàng lọc
(bound form) a sieve; to sieve; to sift; to filter; to eliminate through selection; to warm a pot of rice wine (over a fire or in hot water)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.