HSK 7-9
码
mǎ动
xếp ngay ngắn; chất lên
(archaic) agate; (bound form) standard weight used with a balance scale; number; (computing) code
搬运工把木箱整齐地码在墙边。
Bānyùngōng bǎ mùxiāng zhěngqí de mǎ zài qiángbiān.
The porter stacked the wooden crates neatly by the wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.