HSK 7-9
瘸
qué动
què
lame
那匹马受伤后有点瘸。
Nà pǐ mǎ shòushāng hòu yǒudiǎn qué.
That horse was a little lame after being injured.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
què
lame
那匹马受伤后有点瘸。
Nà pǐ mǎ shòushāng hòu yǒudiǎn qué.
That horse was a little lame after being injured.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.