HSK 7-9
生效
shēngxiào动
có hiệu lực
(of a law, contract, agreement, ban etc) to come into force; to go into effect; to become operative
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.