HSK 7-9
牢牢
láoláo副
chắc chắn; vững vàng
firmly; safely
她牢牢抓住孩子的手。
Tā láoláo zhuāzhù háizi de shǒu.
She held the child's hand tightly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.