HSK 7-9
片段
piànduàn名
đoạn; trích đoạn
fragment (of speech etc); extract (from book etc); episode (of story etc)
纪录片保留了珍贵历史片段。
Jìlùpiàn bǎoliú le zhēnguì lìshǐ piànduàn.
The documentary preserved valuable historical footage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.