HSK 7-9
炮
pào名
rang; xào nhanh
cannon; firecracker
远处的炮声打破了寂静。
Yuǎnchù de pàoshēng dǎpò le jìjìng.
The sound of artillery in the distance broke the silence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.