HSK 7-9
激起
jīqǐ动
khơi dậy; gây nên
to arouse; to evoke; to cause; to stir up
新政策激起了广泛争论。
Xīn zhèng cè jī qǐ le guǎng fàn zhēng lùn.
The new policy sparked widespread debate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.