HSK 7-9
激化
jīhuà动
làm gay gắt; tăng căng thẳng
to intensify
油价上涨激化行业内部竞争。
Yóu jià shàng zhǎng jī huà háng yè nèi bù jìng zhēng.
Rising oil prices intensified competition within the industry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.