HSK 7-9
漆
qī名动
sơn; sơn mài
paint; lacquer; to paint (furniture, walls etc)
工人给旧木门刷上了漆。
Gōngrén gěi jiù mùmén shuā shàng le qī.
The worker applied paint to the old wooden door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.