HSK 7-9
沏
qī动
pha trà
to brew (tea)
客人到后她沏了一壶茶。
Kèrén dào hòu tā qī le yì hú chá.
She brewed a pot of tea after the guest arrived.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
pha trà
to brew (tea)
客人到后她沏了一壶茶。
Kèrén dào hòu tā qī le yì hú chá.
She brewed a pot of tea after the guest arrived.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.