HSK 7-9
浩瀚
hàohàn形
mênh mông; bao la
vast (of ocean); boundless
夜空浩瀚得令人心生敬畏。
Yè kōng hào hàn de lìng rén xīn shēng jìng wèi.
The vast night sky fills people with awe.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.