HSK 7-9
泥土
nítǔ名
đất; bùn đất
earth; soil; mud; clay
孩子双手沾满了湿泥土。
Háizi shuāngshǒu zhānmǎn le shī nítǔ.
The child's hands were covered in wet soil.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.