HSK 7-9
泡沫
pàomò名
bọt; bong bóng kinh tế
foam; (soap) bubble; (economic) bubble
海浪留下了一层白色泡沫。
Hǎilàng liúxià le yì céng báisè pàomò.
The waves left a layer of white foam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.