HSK 7-9
殴打
ōudǎ动
đánh đập
to beat up; to come to blows; battery (law)
警方逮捕了殴打路人的男子。
Jǐngfāng dàibǔ le ōudǎ lùrén de nánzǐ.
Police arrested the man who beat a passerby.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.