HSK 7-9
武侠
wǔxiá名
võ hiệp
martial arts chivalry (Chinese literary, theatrical and cinema genre); knight-errant
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.