HSK 7-9
栋梁
dòngliáng名
trụ cột; nhân tài
ridgepole; ridgepole and beams; person able to bear heavy responsibility; mainstay (of organization)
年轻人将成为国家栋梁。
Nián qīng rén jiang chéng wéi guó jiā dòng liáng.
Young people will become pillars of the nation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.