HSK 7-9
枕
zhěn动
gối; kê đầu
(bound form) pillow; to rest one's head on (Taiwan pr. zhèn)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
gối; kê đầu
(bound form) pillow; to rest one's head on (Taiwan pr. zhèn)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.