HSK 6
枕头
zhěntou名
gối
pillow
这个枕头太高让我睡不好。
Zhè ge zhěn tou tài gāo ràng wǒ shuì bù hǎo.
This pillow is too high and keeps me from sleeping well.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.