HSK 7-9
曲艺
qǔyì名
nghệ thuật kể hát
folk musical theater
奶奶从小就喜爱传统曲艺。
Nǎinai cóngxiǎo jiù xǐ'ài chuántǒng qǔyì.
Grandma has loved traditional folk performing arts since childhood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.