HSK 7-9
收敛
shōuliǎn动
thu lại; kiềm chế
to dwindle; to vanish; to make vanish; to exercise restraint; to curb (one's mirth, arrogance etc); to astringe; (math.) to converge
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.