HSK 7-9
搅拌
jiǎobàn动
khuấy trộn
to stir; to agitate
面粉加水后要充分搅拌。
Miàn fěn jiā shuǐ hòu yào chōng fèn jiǎo bàn.
Stir the flour thoroughly after adding water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.