HSK 7-9
拌
bàn动
trộn; đảo
to mix; to mix in; to toss (a salad)
吃面前先把酱和菜拌匀。
Chī miàn qián xiān bǎ jiàng hé cài bàn yún.
Mix the sauce and vegetables evenly before eating the noodles.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.