HSK 7-9
排查
páichá动
rà soát; kiểm tra lần lượt
to inspect; to run through a checklist; to take stock; to audit
技术人员连夜排查故障原因。
Jìshùrényuán liányè páichá gùzhàng yuányīn.
The technicians worked through the night to identify the cause of the fault.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.