HSK 7-9
挪
nuó动
dời; chuyển
to shift; to move
麻烦把花盆挪到门外。
Máfan bǎ huāpén nuódào ménwài.
Please move the flowerpot outside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
dời; chuyển
to shift; to move
麻烦把花盆挪到门外。
Máfan bǎ huāpén nuódào ménwài.
Please move the flowerpot outside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.