HSK 7-9
拧
nǐng动
vặn; siết ốc
to twist; to screw; to unscrew; mistaken; at odds
请把水龙头拧紧一些。
Qǐng bǎ shuǐlóngtóu nǐngjǐn yìxiē.
Please tighten the faucet a little.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.