HSK 7-9
拧
níng动
vắt; vặn
to pinch; wring
她生气地拧了我胳膊一下。
Tā shēngqì de níng le wǒ gēbo yíxià.
She angrily pinched my arm.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.