HSK 7-9
招数
zhāoshù名
chiêu thức; mánh khóe
move (in chess, on stage, in martial arts); gambit; trick; scheme
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.