HSK 7-9
抖
dǒu动
run; giũ
to tremble; to shake out; to reveal; to make it in the world
他冷得双手不停发抖。
Tā lěng de shuāng shǒu bù tíng fā dǒu.
His hands kept shaking from the cold.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.