HSK 7-9
扮
bàn动
đóng vai; hóa trang
to disguise oneself as; to dress up; to play (a role); to put on (an expression)
她在话剧中扮一位医生。
Tā zài huà jù zhōng bàn yí wèi yī shēng.
She plays a doctor in the stage play.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.