HSK 7-9
扭头
niǔtóu动
quay đầu
to turn one's head; to turn around
听到喊声他立刻扭头看。
Tīngdào hǎnshēng tā lìkè niǔtóu kàn.
Hearing the shout, he immediately turned his head to look.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.