HSK 7-9
憋
biē动形
nín; kìm nén
to choke; to stifle; to restrain; to hold back
有意见别憋在心里不说。
Yǒu yì jiàn bié biē zài xīn lǐ bù shuō.
Do not hold your opinions in without speaking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.