HSK 7-9
急促
jícù形
gấp gáp; dồn dập
urgent; hurried and brief; rushing
病人的呼吸突然变得急促。
Bìng rén de hū xī tū rán biàn de jí cù.
The patient's breathing suddenly became rapid.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.