HSK 7-9
应急
yìngjí动
ứng phó khẩn cấp
to respond to an emergency; to meet a contingency; (attributive) emergency
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.