HSK 7-9
席位
xíwèi名
ghế; vị trí đại biểu
a seat (in a theater, stadium etc); parliamentary or congressional seat
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.