HSK 7-9
崛起
juéqǐ动
trỗi dậy; nổi lên
to rise abruptly (to a towering position); to tower over; to spring up; to emerge suddenly
这个港口城市正在迅速崛起。
Zhè ge gǎng kǒu chéng shì zhèng zài xùn sù jué qǐ.
This port city is rising rapidly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.