HSK 7-9
岛屿
dǎoyǔ名
đảo; quần đảo
island
海上散布着许多小岛屿。
Hǎi shàng sàn bù zhe xǔ duō xiǎo dǎo yǔ.
Many small islands are scattered across the sea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.