HSK 7-9
局部
júbù名
cục bộ; một phần
part; local
医生发现他的皮肤局部发红。
Yī shēng fā xiàn tā de pí fū jú bù fā hóng.
The doctor found localized redness on his skin.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.