HSK 7-9
就餐
jiùcān动
dùng bữa; ăn cơm
to dine; to have one's meal
病人检查前不能在这里就餐。
Bìng rén jiǎn chá qián bù néng zài zhè lǐ jiù cān.
Patients may not dine here before their examinations.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.