HSK 7-9
孔
kǒng名
lỗ; hang
hole; classifier for cave dwellings; surname Kong
木板中间钻了三个小孔。
Mù bǎn zhōng jiān zuān le sān gè xiǎo kǒng.
Three small holes were drilled in the middle of the board.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.